pay claim

pay claim

The union representative presents the pay claim to the management team.

Định nghĩa

Danh từ:
- Yêu cầu tăng lương: "pay claim" một yêu cầu chính thức từ phía công nhân hoặc tổ chức đại diện của họ (như công đoàn) gửi đến ban quản lý hoặc người sử dụng lao động, đòi hỏi mức lương cao hơn hoặc các điều kiện trả lương tốt hơn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương lượng tập thể hoặc đàm phán lao động.

dụ sử dụng
  • (Công đoàn đã nộp một yêu cầu tăng lương với mức tăng 10%.)
  • (Ban quản lý từ chối yêu cầu tăng lương, dẫn đến một cuộc đình công.)
  • (Yêu cầu tăng lương đã được thương lượng trong nhiều tháng trước khi đạt được thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to submit a pay claim": nộp đơn yêu cầu tăng lương.
    • Workers submitted a pay claim to address inflation. (Công nhân đã nộp yêu cầu tăng lương để đối phó với lạm phát.)
  • "to negotiate a pay claim": thương lượng về yêu cầu tăng lương.
    • The company agreed to negotiate the pay claim with the union. (Công ty đồng ý thương lượng về yêu cầu tăng lương với công đoàn.)
  • "to settle a pay claim": giải quyết yêu cầu tăng lương (thường bằng cách đồng ý hoặc thỏa hiệp).
    • The pay claim was settled after a series of meetings. (Yêu cầu tăng lương đã được giải quyết sau một loạt các cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Wage claim (danh từ): yêu cầu về tiền lương (tương tự "pay claim", nhưng thường nhấn mạnh vào mức lương cơ bản hơn tổng thu nhập).
    • The wage claim focused on hourly rates. (Yêu cầu về tiền lương tập trung vào mức lương theo giờ.)
  • Salary demand (danh từ): yêu cầu về mức lương (thường dùng trong bối cảnh cá nhân hoặc chuyên nghiệp hơn).
    • His salary demand was higher than the company's budget. (Yêu cầu về mức lương của anh ấy cao hơn ngân sách của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Wage demand: yêu cầu về tiền lương (thường dùng trong đàm phán lao động).
    • The wage demand was considered unreasonable by management. (Yêu cầu về tiền lương bị ban quản lý cho bất hợp lý.)
  • Pay demand: yêu cầu về trả lương (cách nói ngắn gọn hơn).
    • The pay demand included benefits as well as base salary. (Yêu cầu về trả lương bao gồm cả phúc lợi lương cơ bản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay out: chi trả (khoản tiền lớn, thường kết quả của yêu cầu).
    • The company had to pay out a large sum to settle the pay claim. (Công ty phải chi trả một khoản tiền lớn để giải quyết yêu cầu tăng lương.)
Thành ngữ liên quan
  • To hold out for a better pay claim: kiên trì đòi hỏi một yêu cầu tăng lương tốt hơn.
    • The workers held out for a better pay claim despite the strike's cost. (Công nhân đã kiên trì đòi hỏi một yêu cầu tăng lương tốt hơn bất chấp chi phí của cuộc đình công.)

Từ gần giống